power system

power system

The engineer studies a diagram of the city's power system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống điệnmột mạng lưới các đường dây cao thế dùng để phân phối năng lượng điện trên khắp một khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống điệnkhu vực này rất đáng tin cậy.)
  • (Các kỹ sư đang nâng cấp hệ thống điện để đáp ứng nhu cầu tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be integrated into the power system": được tích hợp vào hệ thống điện.
    • Solar panels are being integrated into the national power system. (Các tấm pin mặt trời đang được tích hợp vào hệ thống điện quốc gia.)
  • "to stabilize the power system": ổn định hệ thống điện.
    • New technology helps stabilize the power system during peak hours. (Công nghệ mới giúp ổn định hệ thống điện trong giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Power grid (danh từ): lưới điệnmột thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng để chỉ hệ thống kết nối các đường dây điện.
    • The power grid collapsed after the storm. (Lưới điện bị sập sau cơn bão.)
  • Electrical system (danh từ): hệ thống điệnkhái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả thiết bị điện trong nhà.
    • The electrical system in this building is outdated. (Hệ thống điện trong tòa nhà này đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical network: mạng lưới điện.
  • Power network: mạng lưới năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: khởi động hệ thống điện.
    • They powered up the power system after maintenance. (Họ khởi động hệ thống điện sau khi bảo trì.)
  • Power down: tắt hệ thống điện.
    • The operator powered down the power system for safety. (Người vận hành đã tắt hệ thống điện lý do an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be at the mercy of the power system": phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống điện.
    • During the blackout, we were at the mercy of the power system. (Trong thời gian mất điện, chúng tôi hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống điện.)
  • "to have a power system like clockwork": hệ thống điện hoạt động trơn tru, chính xác.
    • The power system in this city works like clockwork. (Hệ thống điệnthành phố này hoạt động trơn tru như đồng hồ.)